-ment
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪnt/, /ˈmɜnt/ (khi trọng âm)
Từ đồng âm
- meant (khi trọng âm)
Từ nguyên
Từ tiếng Latinh -mentum.
Hậu tố
-ment
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “-ment”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɑ̰/
Từ nguyên
Từ mente, từ tiếng Latinh mens, mentis (“trí óc”).
Hậu tố
-ment