-ment
Giao diện
Xem thêm: ment
Tiếng Anh
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại -ment, từ tiếng Pháp cổ -ment, từ tiếng Latinh -mentum.
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Hậu tố
[sửa]-ment (dạng hậu tố của Danh từ, đếm được và không đếm được, số nhiều -ments)
- Lấy động từ để tạo danh từ mang nghĩa biểu thị hành động bởi động từ hoặc kết quả của nó.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “-ment”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh trung đại
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp cổ -ment, từ tiếng Latinh -mentum.
Cách phát âm
[sửa]Hậu tố
[sửa]-ment
- Tạo mới danh từ từ động từ và thường diễn tả nghĩa hành động hoặc trạng thái kết quả.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “-ment, suf.”, MED Online, Ann Arbor, Mich.: Đại học Michigan, 2007, truy cập 2018-11-2.
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp trung đại -ment, từ tiếng Pháp cổ -ment, từ tiếng Latinh mente.
Hậu tố
[sửa]-ment (dạng hậu tố Phó từ)
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Kế thừa từ tiếng Pháp trung đại -ment, từ tiếng Pháp cổ -ment, từ tiếng Latinh -mentum.
Hậu tố
[sửa]-ment gđ (dạng hậu tố Danh từ, số nhiều -ments)
- Mục từ này cần một bản dịch sang tiếng Việt. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm bản dịch vào mục, sau đó xóa văn bản
{{rfdef}}.
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Hậu tố tiếng Anh
- Dạng hậu tố của Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh trung đại
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh trung đại
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh trung đại
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh trung đại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh trung đại
- Mục từ tiếng Anh trung đại
- Hậu tố tiếng Anh trung đại
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp trung đại tiếng Pháp
- Mục từ có nguyên từ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Pháp
- Từ kế thừa từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Hậu tố tiếng Pháp
- Dạng hậu tố Phó từ tiếng Pháp
- Yêu cầu định nghĩa mục từ tiếng Pháp
- Dạng hậu tố Danh từ tiếng Pháp
- Hậu tố đếm được tiếng Pháp
- Hậu tố giống đực tiếng Pháp