abbatial
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbeɪ.ʃəl/
Tính từ
abbatial /ə.ˈbeɪ.ʃəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abbatial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ba.sjal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abbatial /a.ba.sjal/ |
abbatiales /a.ba.sjal/ |
| Giống cái | abbatiale /a.ba.sjal/ |
abbatiales /a.ba.sjal/ |
abbatial /a.ba.sjal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abbatial /a.ba.sjal/ |
abbatiales /a.ba.sjal/ |
| Giống cái | abbatiale /a.ba.sjal/ |
abbatiales /a.ba.sjal/ |
abbatial gc /a.ba.sjal/
- Thánh đường chính của một tu viện.
- Une abbatiale gothique — một thánh đường tu viện kiểu gô tích
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abbatial”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)