Bước tới nội dung

abc

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Ký hiệu

[sửa]

abc

  1. (tiêu chuẩn quốc tế) Mã ngôn ngữ ISO 639-3 cho Ambala Ayta.

Tiếng Hà Lan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aː.beːˈseː/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

abc gt (không đếm được, không giảm nhẹ nghĩa)

  1. Bảng chữ cái.
    Đồng nghĩa: alfabet

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Danh từ

[sửa]

abc gđ (số nhiều abcs)

  1. Dạng thay thế của abecé

Đọc thêm

[sửa]
  • “abc”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025