abhijjhā
Giao diện
Tiếng Pali
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]abhijjhā gc
- Sự tham lam.
Biến cách
[sửa]Bảng biến cách cho "abhijjhā" (giống cái)
| Cách \ Số | số ít | số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách (loại 1) | abhijjhā | abhijjhāyo hoặc abhijjhā |
| Đối cách (loại 2) | abhijjhaṃ | abhijjhāyo hoặc abhijjhā |
| Cách công cụ (loại 3) | abhijjhāya | abhijjhāhi hoặc abhijjhābhi |
| Dữ cách (loại 4) | abhijjhāya | abhijjhānaṃ |
| Ly cách (loại 5) | abhijjhāya | abhijjhāhi hoặc abhijjhābhi |
| Sinh cách (loại 6) | abhijjhāya | abhijjhānaṃ |
| Định vị cách (loại 7) | abhijjhāya hoặc abhijjhāyaṃ | abhijjhāsu |
| Hô cách (loại kêu gọi) | abhijjhe | abhijjhāyo hoặc abhijjhā |