abyssal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈbɪ.səl/
Tính từ
abyssal /ə.ˈbɪ.səl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abyssal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.sal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | abyssal /a.bi.sal/ |
abyssales /a.bi.sal/ |
| Giống cái | abyssale /a.bi.sal/ |
abyssales /a.bi.sal/ |
abyssal /a.bi.sal/
- Xem abysse
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “abyssal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)