Bước tới nội dung

accablant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.ka.blɑ̃/

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực accablant
/a.ka.blɑ̃/
accablants
/a.ka.blɑ̃/
Giống cái accablante
/a.ka.blɑ̃t/
accablantes
/a.ka.blɑ̃t/

accablant /a.ka.blɑ̃/

  1. Đè nặng, nặng trĩu.
    Fardeau accablant — gánh nặng trĩu
  2. Hừng hực.
    Chaleur accablante — nóng hừng hực.
  3. (Bóng) Không chối cãi được.
    Preuve accablante — chứng cớ không chối cãi được

Trái nghĩa

Tham khảo