Bước tới nội dung

accompagnement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực accompagnement
/a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/
accompagnements
/a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/
Giống cái accompagnement
/a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/
accompagnements
/a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/

accompagnement /a.kɔ̃.paɲ.mɑ̃/

  1. Sự đi cùng, cái đi cùng.
  2. (Âm nhạc) Phần đệm.
    Chanter avec accompagnement de musique — hát có đệm nhạc
  3. Thức bày kèm (vào món ăn).

Tham khảo