acompte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.kɔ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | acompte /a.kɔ̃t/ |
acomptes /a.kɔ̃t/ |
| Giống cái | acompte /a.kɔ̃t/ |
acomptes /a.kɔ̃t/ |
acompte gđ /a.kɔ̃t/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “acompte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)