acres
Giao diện
Xem thêm: âcres
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) enPR: āʹkəz, IPA(ghi chú): /ˈeɪ.kəz/
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: āʹkərz, IPA(ghi chú): /ˈeɪ.kɚz/
Danh từ
[sửa]acres
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Tính từ
[sửa]acres
Danh từ
[sửa]acres
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈaː.kreːs/, [ˈäːkreːs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈa.kres/, [ˈäːkres]
Tính từ
[sửa]ācrēs
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acres gđ
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]acres gc
Tiếng Scots
[sửa]Danh từ
[sửa]acres
Tham khảo
[sửa]- “acres, n.”, Dictionary of the Scots Language, Edinburgh: Scottish Language Dictionaries.
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]acres
Danh từ
[sửa]acres gđ sn
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bồ Đào Nha
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Bokmål)
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Na Uy (Bokmål)
- Vần:Tiếng Na Uy (Bokmål)/ərs
- Vần:Tiếng Na Uy (Bokmål)/əʂ
- Vần:Tiếng Na Uy (Bokmål)/əʁs
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Na Uy (Bokmål)
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Scots
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Scots
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/akɾes
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/akɾes/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha