scare

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈskɛr]

Danh từ[sửa]

scare /ˈskɛr/

  1. Sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra... ).
  2. Sự mua vộihốt hoảng, sự bán chạyhốt hoảng hoang mang.

Ngoại động từ[sửa]

scare ngoại động từ /ˈskɛr/

  1. Làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp).
    scared face — mặt tỏ vẻ sợ hãi

Thành ngữ[sửa]

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]