admirable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæd.mə.rə.bəl/
| [ˈæd.mə.rə.bəl] |
Tính từ
admirable (so sánh hơn more admirable, so sánh nhất most admirable)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “admirable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ad.mi.ʁabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | admirable /ad.mi.ʁabl/ |
admirables /ad.mi.ʁabl/ |
| Giống cái | admirable /ad.mi.ʁabl/ |
admirables /ad.mi.ʁabl/ |
admirable /ad.mi.ʁabl/
- Đáng phục; tuyệt diệu.
- Geste admirable — cử chỉ đáng phục
- Beauté admirable — vẻ đẹp tuyệt diệu
- "Le visage est laid, mais le torse admirable" (Gide) — mặt xấu, nhưng thân người thật đẹp
- (Mỉa mai) Kỳ lạ.
- "C’est une chose admirable que tous les grands hommes ont toujours quelque petit grain de folie mêlé à leur science. (Molière, Le Médecin malgré lui, I, 5.) — lạ một điều là vĩ nhân nào cũng hơi tàn tàn
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “admirable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)