Bước tới nội dung

afflux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

afflux

  1. Sự đổ dồn (về một nơi); sự chảy dồn, sự chảy tụ lại.
    afflux of blood — sự chảy dồn máu

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực afflux
/a.fly/
afflux
/a.fly/
Giống cái afflux
/a.fly/
afflux
/a.fly/

afflux /a.fly/

  1. Sự chảy dồn.
    Afflux de sang à la face — máu chảy dồn lên mặt
  2. Sự kéo đến đông, sự đổ .
    L’afflux de visiteurs à une exposition — khách đổ xô đến xem triển lãm

Tham khảo