agate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.ɡət/
Danh từ
agate /ˈæ.ɡət/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ɡat/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | agate /a.ɡat/ |
agates /a.ɡat/ |
| Giống cái | agate /a.ɡat/ |
agates /a.ɡat/ |
agate gc /a.ɡat/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “agate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)