insupportable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪnt.sə.ˈpɔr.tə.bəl/
Tính từ
insupportable /ˌɪnt.sə.ˈpɔr.tə.bəl/
- Không thể chịu được.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không thể xác minh được.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insupportable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | insupportable /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/ |
insupportables /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/ |
| Giống cái | insupportable /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/ |
insupportables /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/ |
insupportable /ɛ̃.sy.pɔʁ.tabl/
- Không chịu nổi.
- Douleur insupportable — đau không chịu nổi
- Caractère insupportable — tính khí không chịu nổi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “insupportable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)