Bước tới nội dung

akācija

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: akacija

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

akācija gc (biến cách kiểu 4th)

  1. acacia

Biến cách

[sửa]
Biến cách của akācija (biến cách kiểu 4)
số ít số nhiều
danh cách akācija akācijas
sinh cách akācijas akāciju
dữ cách akācijai akācijām
đối cách akāciju akācijas
cách công cụ akāciju akācijām
định vị cách akācijā akācijās
hô cách akācija akācijas

Đọc thêm

[sửa]