alourdissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.luʁ.dis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| alourdissement /a.luʁ.dis.mɑ̃/ |
alourdissement /a.luʁ.dis.mɑ̃/ |
alourdissement gđ /a.luʁ.dis.mɑ̃/
- Sự nặng thêm; tình trạng nặng nề.
- L’alourdissement de la démarche — dáng đi nặng nề
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “alourdissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)