altar
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɔl.tɜː/
| [ˈɔl.tɜː] |
Danh từ
altar /ˈɔl.tɜː/
- Bàn thờ, bệ thờ, án thờ.
- You’d better do some serious soul-searching before you decide to leave Kerry at the altar — Cậu nên nghiêm túc tự vấn mình trước khi quyết định bỏ Kerry ngay trước bàn thờ Chúa.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “altar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)