lead

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

danh từ 1
danh từ 2, danh từ 3, ngoại động từ, ngoại động từ 2, nội động từ

Từ đồng âm[sửa]

danh từ 1

Danh từ[sửa]

lead (không đếm được) /ˈlɛd/

  1. Chì.
  2. Than chì (dùng làm bút chì).
  3. Đạn chì.

Danh từ[sửa]

lead (số nhiều leads) /ˈlid/

  1. (Hàng hải) Dây dọi sâu, máy dò sâu.
    to cast (heave) the lead — ném dây dọi xuống nước để đo chiều sâu
  2. (Ngành in) Thanh cỡ.
  3. (Số nhiều) Tấm chì lợp nhà; mái lợp tấm chì.

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

lead ngoại động từ /ˈlid/

  1. Buộc chì; đổ chì; bọc chì; lợp chì.
  2. (Ngành in) Đặt thành cỡ.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

lead /ˈlid/

  1. Sự lãnh đạo; sự hướng dẫn, sự chỉ dẫn; sự dẫn đầu.
    to take the lead — hướng dẫn, giữ vai trò lânh đạo
    to take the lead in something — dẫn đầu trong việc gì
    to follow the lead — theo sự hướng dẫn, theo sự lânh đạp
    to give someone a lead — làm trước để hướng dẫn động viên ai làm
  2. Vị trí đứng đầu.
    to have the lead in a race — dẫn đàu trong một cuộc chạy đua
  3. (Sân khấu) Vai chính; người đóng vai chính.
  4. Dây dắt (chó).
  5. (Đánh bài) Quyền đánh đầu tiên.
  6. Máng dẫn nước (đến cối xay lúa).
  7. (Điện học) Dây dẫn chính.
  8. (Điện học) Sự sớm (pha).
  9. (Kỹ thuật) Bước (răng ren).

Ngoại động từ[sửa]

lead ngoại động từ led /led/ /ˈlid/

  1. Lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt.
    to lead a horse — dắt một con ngựa
    to lead the way — dẫn đường
    easier led than driven — dễ lânh đạo bằng cách thuyết phục hơn là thúc ép
  2. Chỉ huy, đứng đầu.
    to lead an army — chỉ huy một đạo quân
  3. Đưa đến, dẫn đến.
    good command leads to victory — sự chỉ huy giỏi dẫn đến thắng lợi
  4. Trải qua, kéo dài (cuộc sống... ).
    to lead a quite life — sống một cuộc sống êm đềm
  5. Làm cho, khiến cho.
    these facts lead me to... — những sự việc đó khiến tôi...
  6. (Đánh bài) Đánh trước tiên.
    to lead a trump — đánh quân bài chủ trước tiên
  7. Hướng (ai) trả lời theo ý muốn bằng những câu hỏi khôn ngoan.

Chia động từ[sửa]

Nội động từ[sửa]

lead nội động từ /ˈlid/

  1. Chỉ huy, dẫn đường, hướng dẫn.
  2. (Đánh bài) Đánh đầu tiên.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]