Bước tới nội dung

altricial

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /æl.ˈtrɪ.ʃəl/

Tính từ

altricial /æl.ˈtrɪ.ʃəl/

  1. Thuộc chim non yếu; không tự kiếm mồi sớm.

Tham khảo