an tọa

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
aːn˧˧ twa̰ːʔ˨˩aːŋ˧˥ twa̰ː˨˨aːŋ˧˧ twaː˨˩˨
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
aːn˧˥ twa˨˨aːn˧˥ twa̰˨˨aːn˧˥˧ twa̰˨˨

Động từ[sửa]

an tọa

  1. ngồi yên chỗ của mình
    Khi mọi người đã an tọa