anacreontic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˌnæ.kri.ˈɑːn.tɪk/
Tính từ
anacreontic /ə.ˌnæ.kri.ˈɑːn.tɪk/
- Theo phong cách thơ trữ tình của A-na-cre-on (nhà thơ cổ Hy lạp).
- Tửu sắc, phong tình.
- Danh từ bài thơ trữ tình theo phong cách A-na-cre-on.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anacreontic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)