ancient

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈeɪnt.ʃənt/

Loudspeaker.svg Hoa Kỳ  [ˈeɪnt.ʃənt]

Danh từ[sửa]

ancient /ˈeɪnt.ʃənt/

  1. Xưa, cổ.
    ancient Rome — cổ La mã
    ancient word — đời thượng cổ
  2. (Từ cổ,nghĩa cổ) Lá cờ, cờ hiệu; người cầm cờ hiệu.
  3. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tác giả cổ điển.

Tham khảo[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)