ancientness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈeɪnt.ʃənt.nəs/
Danh từ
ancientness /ˈeɪnt.ʃənt.nəs/
- Tình trạng cổ xưa, tình trạng lâu năm, tình trạng lâu đời, tình trạng cũ kỹ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ancientness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)