anglican
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæŋ.ɡlɪ.kən/
Tính từ
anglican /ˈæŋ.ɡlɪ.kən/
Danh từ
anglican /ˈæŋ.ɡlɪ.kən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anglican”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
anglicans /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
| Giống cái | anglicane /ɑ̃.ɡli.kan/ |
anglicans /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/
- Xem anglicanisme
- Eglise anglicane — giáo hội Anh
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
| Giống cái | anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/ |
anglican /ɑ̃.ɡli.kɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anglican”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)