anime
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "anime"
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nhật アニメ (anime), từ viết tắt của アニメーション (animēshon), bản thân từ này được vay mượn từ tiếng Anh animation, từ tiếng Latinh animātiō, từ animāre.
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn, Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈæn.ɪ.meɪ/
- (Indic) IPA(ghi chú): /ənɪˈme/
Danh từ
[sửa]anime (đếm được và không đếm được, số nhiều anime hoặc animes)
- (không đếm được) Một phong cách nghệ thuật liên quan đến hoạt hình Nhật Bản.
- (đếm được) Một bộ phim hoặc video hoạt hình, thường theo phong cách Nhật Bản.
Từ phái sinh
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]Danh từ
[sửa]anime (không đếm được)
- Dạng viết khác của animé
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Basque
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nhật アニメ (anime), từ viết tắt của アニメーション (animēshon), cuối cùng từ tiếng Anh animation.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]anime bđv
Biến cách
[sửa]| bất định | số ít | số nhiều | số nhiều (gần người nói) | |
|---|---|---|---|---|
| tuyệt cách | anime | animea | animeak | animeok |
| khiển cách | animek | animeak | animeek | animeok |
| dữ cách | animeri | animeari | animeei | animeoi |
| sinh cách | animeren | animearen | animeen | animeon |
| cách kèm | animerekin | animearekin | animeekin | animeokin |
| gây khiến | animerengatik | animearengatik | animeengatik | animeongatik |
| hưởng cách | animerentzat | animearentzat | animeentzat | animeontzat |
| cách công cụ | animez | animeaz | animeez | animeotaz |
| định vị cách | animetan | animean | animeetan | animeotan |
| định vị cách | animetako | animeko | animeetako | animeotako |
| đích cách | animetara | animera | animeetara | animeotara |
| kết cách | animetaraino | animeraino | animeetaraino | animeotaraino |
| trực cách | animetarantz | animerantz | animeetarantz | animeotarantz |
| điểm cách | animetarako | animerako | animeetarako | animeotarako |
| ly cách | animetatik | animetik | animeetatik | animeotatik |
| chiết phân cách | animerik | — | — | — |
| cách hoàn chỉnh | animetzat | — | — | — |
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈa.ni.me/, [ˈänɪmɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈa.ni.me/, [ˈäːnime]
Danh từ
[sửa]anime gđ
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]anime
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]anime gc sn
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *h₂enh₁- tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Anh
- Từ mượn lại từ chính ngôn ngữ nàytiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Danh từ không biến cách tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Nhật tiếng Basque
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Basque
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Basque
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Basque
- Vần:Tiếng Basque/ime
- Vần:Tiếng Basque/ime/3 âm tiết
- Vần:Tiếng Basque/e
- Vần:Tiếng Basque/e/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Basque
- Danh từ tiếng Basque
- Danh từ bất động vật tiếng Basque
- Từ 3 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Từ 3 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/anime
- Vần:Tiếng Ý/anime/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý
