antidote
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæn.tɪ.ˌdoʊt/
Danh từ
antidote /ˈæn.tɪ.ˌdoʊt/
- Thuốc giải độc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Cái trừ tà.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antidote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɑ̃.ti.dɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| antidote /ɑ̃.ti.dɔt/ |
antidotes /ɑ̃.ti.dɔt/ |
antidote gđ /ɑ̃.ti.dɔt/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Y học) Thuốc giải độc.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Nghĩa bóng) Phương thuốc.
- Le travail est un antidote contre l’ennui — lao động là phương thuốc chống buồn phiền
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “antidote”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)