apaisement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɛz.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apaisement /a.pɛz.mɑ̃/ |
apaisements /a.pɛz.mɑ̃/ |
apaisement gđ /a.pɛz.mɑ̃/
- Sự làm nguôi (giận).
- Sự làm dịu đi, sự dịu đi, sự xoa dịu.
- Politique d’apaisement — chính sách xoa dịu
- Lời làm yên lòng.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apaisement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)