excitation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən/
Danh từ
excitation /ˌɛk.ˌsɑɪ.ˈteɪ.ʃən/
- Sự kích thích.
- atomic excitation — (vật lý) sự kích thích nguyên tử
- radiative excitation — (vật lý) sự kích thích bằng bức xạ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.si.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| excitation /ɛk.si.ta.sjɔ̃/ |
excitations /ɛk.si.ta.sjɔ̃/ |
excitation gc /ɛk.si.ta.sjɔ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “excitation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)