Bước tới nội dung

apparat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈæ.pə.ˌræt/

Danh từ

apparat /ˈæ.pə.ˌræt/

  1. Tính chất hành chính quan liêu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pa.ʁa/

Danh từ

Số ít Số nhiều
apparat
/a.pa.ʁa/
apparats
/a.pa.ʁa/

apparat /a.pa.ʁa/

  1. Vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Từ vựng (của một tác giả).
    apparat critique — chú thích dị bản (về một tác phẩm)

Trái nghĩa

Tham khảo

Tiếng Uzbek

[sửa]

Danh từ

apparat

  1. (máy tính) phần cứng.