apparat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.pə.ˌræt/
Danh từ
apparat /ˈæ.pə.ˌræt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apparat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pa.ʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apparat /a.pa.ʁa/ |
apparats /a.pa.ʁa/ |
apparat gđ /a.pa.ʁa/
- Vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Từ vựng (của một tác giả).
- apparat critique — chú thích dị bản (về một tác phẩm)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apparat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Uzbek
[sửa]Danh từ
apparat