apparenté
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pa.ʁɑ̃.te/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apparenté /a.pa.ʁɑ̃.te/ |
apparentés /a.pa.ʁɑ̃.te/ |
| Giống cái | apparenté /a.pa.ʁɑ̃.te/ |
apparentés /a.pa.ʁɑ̃.te/ |
apparenté /a.pa.ʁɑ̃.te/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apparenté”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)