Bước tới nội dung

archive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 290: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "UK" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ˈɑː.kaɪv/
  • (tập tin)
  • Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 290: Parameter 1 should be a valid language or etymology language code; the value "US" is not valid. See WT:LOL and WT:LOL/E.. IPA: /ˈɑːr.kaɪv/
  • (tập tin)

Danh từ

[sửa]

archive (số nhiều archives)

  1. Kho lưu trữ
  2. (Máy tính) Tài liệu, dữ liệu lưu trữ.

Động từ

[sửa]

archive (ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn archives, phân từ hiện tại archiving, quá khứ đơn và phân từ quá khứ archived)

  1. Lưu trữ, cất đi.

Tham khảo

[sửa]