Bước tới nội dung

archive

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Archive archivé

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

archive (số nhiều archives)

  1. Kho lưu trữ
  2. (Máy tính) Tài liệu, dữ liệu lưu trữ.

Động từ

archive (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít archives, phân từ hiện tại archiving, quá khứ đơn và phân từ quá khứ archived)

  1. Lưu trữ, cất đi.

Tham khảo