archive
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈɑːkaɪv/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin)
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: är'kīv', IPA(ghi chú): /ˈɑɹkaɪv/
Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin)
- (Úc) IPA(ghi chú): /ˈaː.kɑɪv/
- Tách âm: ar‧chive
Danh từ
archive (số nhiều archives)
Động từ
archive (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít archives, phân từ hiện tại archiving, quá khứ đơn và phân từ quá khứ archived)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “archive”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)