Bước tới nội dung

arm-twisting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌtwɪs.tɪŋ/

Danh từ

arm-twisting /.ˌtwɪs.tɪŋ/

  1. Việc vặn cánh tay.
  2. (Chính trị) Việc gây áp lực để đạt mục đích.

Tham khảo