Bước tới nội dung

armer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Ngoại động từ

[sửa]

armer ngoại động từ /aʁ.me/

  1. Trang bị vũ khí cho, vũ trang cho.
    Armer les recrues — trang bị vũ khí cho tân binh
    Il y a assez d’armes dans cet arsenal pour armer des milliers d’hommes — binh công xưởng này đủ vũ khí để vũ trang cho hàng nghìn người
  2. Cho cốt vào, cho khung vào.
    Armer une poutre de bandes de fer — cạp sắt vào một cái xà
    Armer le béton — cho cốt thép vào bê tông
  3. Lên cò (súng), lên máy (máy ảnh... ).
  4. Trang bị (tàu bè.. ).
  5. Cấp cho lợi khí.
    Le marxisme nous arme contre les erreurs — chủ nghĩa Mác cấp cho ta lợi khí chống những sai lầm
    Armer qqn chevalier — phong ai làm hiệp sĩ.
    armer qqn contre qqn — giục ai tấn công ai

Trái nghĩa

[sửa]

Tham khảo

[sửa]