arquer

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

arquer ngoại động từ /aʁ.ke/

  1. Bẻ cong, uốn cong.
    Arquer une pièce de fer — uốn cong một miếng sắt

Trái nghĩa[sửa]

Nội động từ[sửa]

arquer nội động từ /aʁ.ke/

  1. Oằn lại, cong lại.
    Une poutre qui commence à arquer — cái xà bắt đầu oằn xuống
  2. (Thông tục) Đi, nhấc bước.
    Il ne peut plus arquer — nó không còn nhấc bước nổi nữa

Tham khảo[sửa]