arrestation
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| arrestation /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/ |
arrestations /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/ |
arrestation gc /a.ʁɛs.ta.sjɔ̃/
- Sự bắt giữ.
- Ordre d’arrestation — lệnh bắt giữ
- Arrestation arbitraire — sự bắt giữ trái phép
- Sự bị bắt giữ.
- Être en état d’arrestation — bị bắt giữ
Trái nghĩa
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “arrestation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)