arthritique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.tʁi.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arthritique /aʁ.tʁi.tik/ |
arthritiques /aʁ.tʁi.tik/ |
| Giống cái | arthritique /aʁ.tʁi.tik/ |
arthritiques /aʁ.tʁi.tik/ |
arthritique /aʁ.tʁi.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arthritique /aʁ.tʁi.tik/ |
arthritiques /aʁ.tʁi.tik/ |
| Giống cái | arthritique /aʁ.tʁi.tik/ |
arthritiques /aʁ.tʁi.tik/ |
arthritique /aʁ.tʁi.tik/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “arthritique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)