ash

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ash (số nhiều ashs)

  1. (Thường số nhiều) Tro.
  2. Tàn (thuốc lá).
    to reduce (burn) something to ashes — đốt vật gì thành tro
  3. (Số nhiều) Tro hỏa táng.
  4. (Thực vật học) Cây tần bì.

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]