assassin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈsæ.sᵊn/
Danh từ
assassin /ə.ˈsæ.sᵊn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assassin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.sa.sɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | assassin /a.sa.sɛ̃/ |
assassins /a.sa.sɛ̃/ |
| Giống cái | assassine /a.sa.sin/ |
assassines /a.sa.sin/ |
assassin /a.sa.sɛ̃/
- Giết người.
- Main assassine — bàn tay giết người
- (Nghiã bóng) Làm xiêu lòng, giết người.
- Oeillade assassine — cái liếc mắt giết người
- mouche assassine — nốt ruồi giả dưới mắt (của phụ nữ)
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| assassin /a.sa.sɛ̃/ |
assassins /a.sa.sɛ̃/ |
assassin gđ /a.sa.sɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “assassin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)