asthmatique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /as.ma.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | asthmatique /as.ma.tik/ |
asthmatiques /as.ma.tik/ |
| Giống cái | asthmatique /as.ma.tik/ |
asthmatiques /as.ma.tik/ |
asthmatique /as.ma.tik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | asthmatique /as.ma.tik/ |
asthmatiques /as.ma.tik/ |
| Giống cái | asthmatique /as.ma.tik/ |
asthmatiques /as.ma.tik/ |
asthmatique /as.ma.tik/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “asthmatique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)