Bước tới nội dung

atelier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌæ.tᵊl.ˈjeɪ/

Danh từ

atelier /ˌæ.tᵊl.ˈjeɪ/

  1. Xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc.
  2. Xưởng máy.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.tə.lje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
atelier
/a.tə.lje/
ateliers
/a.tə.lje/

atelier /a.tə.lje/

  1. Xưởng; công trường.
  2. Xưởng vẽ, xưởng nặn.
  3. Phái (hội Tam điểm).

Tham khảo