atm

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của atmosphere.

Danh từ[sửa]

atm (số nhiều atm)

  1. (Vật lý, hóa học) Không khí (đơn vị đo áp lực).

Tham khảo[sửa]