atom

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

atom

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

atom /ˈæ.təm/

  1. Nguyên tử.
    struck atom — nguyên tử bị bắn phá
    hydrogen-like atom — nguyên tử kiểu hydrô
    excited atom — nguyên tử bị kích thích
    hot atom — nguyên tử nóng
    product (daughter) atom — nguyên tử con
    naturally radioactive atom — nguyên tử phóng xạ tự nhiên
    light atom — nguyên tử nhẹ
    parent atom — nguyên tử mẹ
    neutral atom — nguyên tử trung hoà
    radioactive atom — nguyên tử phóng xạ
    free atom — nguyên tử tự do
    heavy atom — nguyên tử nặng
  2. (Thông tục) Mảnh đất nhỏ, vật nhỏ, , chút xíu.
    to break (snash) into atoms — đập vụn ra từng mảnh
    there is not an atom of evidence — không một chứng cớ nhỏ nào
    not an atom of sense — không có một tý ý thức nào; không hiểu tý gì
  3. (Định ngữ) (thuộc) nguyên tử.
    atom bomb — bom nguyên tử
    atom ship — tàu thuỷ nguyên tử

Tham khảo[sửa]