atomiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.tɔ.mist/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atomiste /a.tɔ.mist/ |
atomistes /a.tɔ.mist/ |
| Giống cái | atomiste /a.tɔ.mist/ |
atomistes /a.tɔ.mist/ |
atomiste /a.tɔ.mist/
- (Triết học) Theo thuyết nguyên tử.
- Nghiên cứu nguyên tử.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | atomiste /a.tɔ.mist/ |
atomistes /a.tɔ.mist/ |
| Giống cái | atomiste /a.tɔ.mist/ |
atomistes /a.tɔ.mist/ |
atomiste /a.tɔ.mist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “atomiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)