aube
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔb/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| aube /ɔb/ |
aubes /ɔb/ |
aube gc /ɔb/
- Ánh rạng đông; rạng đông.
- (Nghĩa bóng) Buổi bình minh, buổi đầu.
- A l’aube de la révolution — trong buổi đầu của cách mạng
- Áo lễ trắng.
- (Kỹ thuật) Niền (tuabin); gàu (bánh xe nước).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aube”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)