auctioneer
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Vần: -ɪə(ɹ)
Danh từ
[sửa]auctioneer (số nhiều auctioneers)
Từ phái sinh
[sửa]Động từ
[sửa]auctioneer (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít auctioneers, phân từ hiện tại auctioneering, quá khứ đơn và phân từ quá khứ auctioneered)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “auctioneer”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)