facilité

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
facilité
/fa.si.li.te/
facilités
/fa.si.li.te/

facilité gc /fa.si.li.te/

  1. Sự dễ dàng.
    Facilité d’un travail — sự dễ dàng của một công việc
  2. Sự tự nhiên, sự bình dị; sự hoạt bát.
    Style d’une grande facilité — lời văn rất tự nhiên
    Parler avec facilité — nói hoạt bát
  3. Sự dễ dãi, sự dễ tính.
    Abuser de la facilité d’un homme — lạm dụng sự dễ tính của một người
  4. Năng khiếu.
    Cet enfant n'a aucune facilité — đứa bé ấy không có tý năng khiếu gì
  5. (Số nhiều) Điều kiện dễ dàng.
    Facilités de paiement — điều kiện trả dễ dàng

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]