austere
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ˈstɪr/
| [ɔ.ˈstɪr] |
Tính từ
austere /ɔ.ˈstɪr/
- Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ.
- Mộc mạc, chân phương.
- Khắc khổ, khổ hạnh; giản dị một cách khắc khổ.
- Chát (vị).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “austere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)