Bước tới nội dung

avocat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]
avocat

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /a.vɔ.ka/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
avocat
/a.vɔ.ka/
avocats
/a.vɔ.ka/

avocat /a.vɔ.ka/

  1. Luật sư, thầy cãi.
    Consulter l’avocat — hỏi ý kiến luật sư
    Avocat plaidant — luật sư biện hộ
    La profession d’avocat — nghề luật sư
    L’ordre des avocats — tổ chức của các luật sư, đoàn luật sư
    Le cabinet de l’avocat — văn phòng luật sư
    Avocat d’office — luật sư do tòa chỉ định
  2. Người bênh vực.
    Se faire l’avocat des opprimés — bênh vực những người bị áp bức
    Avocat du diable — (nghĩa bóng) kẻ bênh vực điều bậy
  3. Quả tàu.

Tham khảo

[sửa]