bánh da lợn

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Danh từ[sửa]

bánh da lợn

  1. bánh đậu xanh.
  2. Nhân thịt lợn.


Đồng nghĩa[sửa]