båt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | båt | baten |
| Số nhiều | bater | batene |
båt gđ
- Tàu nhỏ, ghe, thuyền.
- Mannskapet måtte gå i båtene.
- å være i samme båt — Đồng hội đồng thuyền. Cùng chung cảnh ngộ.
- å gi noe(n) på båten — Bỏ rơi việc gì (ai),
- Tàu, thuyền (lớn).
- Skal du reise til England med båt eller fly?
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “båt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)